he lauds
anh ta ca ngợi
she lauds
cô ấy ca ngợi
they lauds
họ ca ngợi
lauds praise
ca ngợi lời khen
lauds efforts
ca ngợi nỗ lực
lauds achievements
ca ngợi thành tựu
lauds work
ca ngợi công việc
lauds talent
ca ngợi tài năng
lauds contributions
ca ngợi đóng góp
lauds performance
ca ngợi hiệu suất
the critic lauds the artist's latest work.
nhà phê bình ca ngợi tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.
she lauds her team's efforts in the project.
cô ấy ca ngợi nỗ lực của nhóm trong dự án.
the teacher lauds the students for their hard work.
giáo viên ca ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
the report lauds the company's innovative approach.
báo cáo ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của công ty.
he lauds the benefits of regular exercise.
anh ta ca ngợi những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
the president lauds the achievements of the community.
tổng thống ca ngợi những thành tựu của cộng đồng.
many articles lauds the importance of mental health.
nhiều bài viết ca ngợi tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
the documentary lauds the efforts of environmental activists.
phim tài liệu ca ngợi những nỗ lực của các nhà hoạt động môi trường.
critics lauds the film for its outstanding performances.
các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì những màn trình diễn xuất sắc của nó.
she often lauds her friends for their support.
cô ấy thường xuyên ca ngợi bạn bè vì sự hỗ trợ của họ.
he lauds
anh ta ca ngợi
she lauds
cô ấy ca ngợi
they lauds
họ ca ngợi
lauds praise
ca ngợi lời khen
lauds efforts
ca ngợi nỗ lực
lauds achievements
ca ngợi thành tựu
lauds work
ca ngợi công việc
lauds talent
ca ngợi tài năng
lauds contributions
ca ngợi đóng góp
lauds performance
ca ngợi hiệu suất
the critic lauds the artist's latest work.
nhà phê bình ca ngợi tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.
she lauds her team's efforts in the project.
cô ấy ca ngợi nỗ lực của nhóm trong dự án.
the teacher lauds the students for their hard work.
giáo viên ca ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
the report lauds the company's innovative approach.
báo cáo ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của công ty.
he lauds the benefits of regular exercise.
anh ta ca ngợi những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
the president lauds the achievements of the community.
tổng thống ca ngợi những thành tựu của cộng đồng.
many articles lauds the importance of mental health.
nhiều bài viết ca ngợi tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
the documentary lauds the efforts of environmental activists.
phim tài liệu ca ngợi những nỗ lực của các nhà hoạt động môi trường.
critics lauds the film for its outstanding performances.
các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì những màn trình diễn xuất sắc của nó.
she often lauds her friends for their support.
cô ấy thường xuyên ca ngợi bạn bè vì sự hỗ trợ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay