lewdness

[Mỹ]/[luːdnəs]/
[Anh]/[luːdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng hoặc phẩm chất của việc tục tĩu; sự tục tĩu; hành vi tục tĩu hoặc không trong sáng.
Word Forms
số nhiềulewdnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid lewdness

Tránh sự tục tĩu

display of lewdness

Sự biểu hiện của sự tục tĩu

free from lewdness

Vô sự tục tĩu

condemn lewdness

Kiên quyết lên án sự tục tĩu

absence of lewdness

Vắng mặt của sự tục tĩu

prevent lewdness

Ngăn chặn sự tục tĩu

punish lewdness

Xử phạt sự tục tĩu

rejection of lewdness

Từ chối sự tục tĩu

exposing lewdness

B暴露 sự tục tĩu

source of lewdness

Nguồn gốc của sự tục tĩu

Câu ví dụ

the film was criticized for its excessive lewdness and gratuitous violence.

Phim bị chỉ trích vì tính khiêu dâm quá mức và bạo lực vô lý.

he condemned the rise of lewdness in popular culture.

Ông lên án xu hướng khiêu dâm trong văn hóa đại chúng.

the comedian's routine was filled with cheap lewdness and offensive jokes.

Chương trình hài của diễn viên đầy rẫy những chi tiết khiêu dâm rẻ tiền và những trò đùa xúc phạm.

the parents were concerned about the lewdness of the website their child was visiting.

Bà mẹ lo lắng về tính khiêu dâm của trang web mà con mình đang truy cập.

the novel explored themes of love and loss, but was marred by moments of unnecessary lewdness.

Tác phẩm khám phá các chủ đề tình yêu và mất mát, nhưng lại bị làm ô uế bởi những khoảnh khắc khiêu dâm không cần thiết.

the judge ruled that the material was primarily of a lewdness nature.

Tòa án phán quyết rằng nội dung này chủ yếu mang tính khiêu dâm.

the campaign aimed to combat the spread of lewdness online.

Chiến dịch nhằm chống lại sự lan truyền của tính khiêu dâm trên mạng.

the author's use of lewdness felt forced and did not serve the story.

Sự sử dụng tính khiêu dâm của tác giả cảm giác bị ép buộc và không phục vụ cho câu chuyện.

the report detailed the prevalence of lewdness in certain online communities.

Báo cáo chi tiết về sự phổ biến của tính khiêu dâm trong một số cộng đồng trực tuyến.

the school implemented stricter filters to prevent exposure to lewdness.

Trường học đã triển khai các bộ lọc nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn việc tiếp xúc với tính khiêu dâm.

the debate centered on the definition of lewdness and its impact on society.

Trận chiến xoay quanh định nghĩa của tính khiêu dâm và ảnh hưởng của nó đến xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay