liam

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên riêng nam có nguồn gốc Ireland, có nghĩa là "chiến binh mạnh mẽ".

Câu ví dụ

Liam is a talented musician.

Liam là một nhạc sĩ tài năng.

She has been friends with Liam since childhood.

Cô ấy đã là bạn của Liam từ khi còn nhỏ.

Liam always has a positive attitude towards challenges.

Liam luôn có thái độ tích cực đối với những thử thách.

Liam's dedication to his work is admirable.

Sự tận tâm của Liam với công việc là điều đáng ngưỡng mộ.

Liam's favorite hobby is playing soccer.

Sở thích yêu thích của Liam là chơi bóng đá.

Liam and his band will be performing at the concert next week.

Liam và ban nhạc của anh ấy sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc vào tuần tới.

Liam's creativity shines through in his artwork.

Sự sáng tạo của Liam thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.

Liam's kindness towards others is well-known in the community.

Sự tốt bụng của Liam đối với những người khác được biết đến rộng rãi trong cộng đồng.

Liam's dedication to helping those in need is truly inspiring.

Sự tận tâm của Liam trong việc giúp đỡ những người cần giúp đỡ thực sự truyền cảm hứng.

Liam's passion for photography is evident in his stunning photos.

Niềm đam mê nhiếp ảnh của Liam thể hiện rõ qua những bức ảnh tuyệt đẹp của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay