longship

[US]/ˈlɒŋʃɪp/
[UK]/ˈlɔŋˌʃɪp/
Frequency: Very High

Translation

n. (trong văn hóa Bắc Âu cổ đại) một loại tàu được người Viking sử dụng
Word Forms
số nhiềulongships

Phrases & Collocations

longship voyage

hành trình tàu longship

longship crew

phi hành đoàn tàu longship

longship design

thiết kế tàu longship

longship battle

trận chiến tàu longship

longship construction

xây dựng tàu longship

longship journey

hành trình của tàu longship

longship history

lịch sử của tàu longship

longship sails

buồm của tàu longship

longship heritage

di sản của tàu longship

longship expedition

cuộc thám hiểm tàu longship

Example Sentences

the vikings traveled across the sea in a longship.

Những người Viking đã đi qua biển bằng tàu longship.

each longship was built for speed and agility.

Mỗi chiếc longship được chế tạo để có tốc độ và sự nhanh nhẹn.

the longship was a symbol of viking exploration.

Longship là biểu tượng của việc khám phá Viking.

they used a longship to raid coastal villages.

Họ sử dụng longship để đột kích các ngôi làng ven biển.

the longship's design allowed for shallow water navigation.

Thiết kế của longship cho phép điều hướng trên vùng nước nông.

many artifacts were discovered in the remains of the longship.

Nhiều hiện vật đã được tìm thấy trong tàn tích của longship.

the longship's crew worked together to sail efficiently.

Tổ lái của longship làm việc cùng nhau để đi thuyền hiệu quả.

longships were often adorned with intricate carvings.

Longship thường được trang trí bằng những chạm khắc phức tạp.

they celebrated their victories aboard the longship.

Họ ăn mừng chiến thắng của mình trên longship.

historians study longships to understand viking culture.

Các nhà sử học nghiên cứu longship để hiểu văn hóa Viking.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now