lora technology
công nghệ LoRa
lora network
mạng LoRa
lora devices
thiết bị LoRa
lora gateway
cổng kết nối LoRa
lora signal
tín hiệu LoRa
lora module
module LoRa
lora application
ứng dụng LoRa
lora range
phạm vi LoRa
lora protocol
giao thức LoRa
lora sensor
cảm biến LoRa
lora loves to paint in her free time.
lora thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
lora decided to travel to italy for her vacation.
lora quyết định đi du lịch đến ý trong kỳ nghỉ của cô.
lora enjoys reading novels before bedtime.
lora thích đọc tiểu thuyết trước khi đi ngủ.
lora has a talent for playing the piano.
lora có tài năng chơi piano.
lora often helps her friends with their homework.
lora thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
lora is planning a surprise party for her sister.
lora đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho em gái của cô.
lora prefers tea over coffee in the morning.
lora thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.
lora has a great sense of humor.
lora có khiếu hài hước rất tốt.
lora is studying hard for her upcoming exams.
lora đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.
lora enjoys hiking on the weekends.
lora thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay