lora

[Mỹ]/ˈlɔːrə/
[Anh]/ˈlɔːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nữ, tương đương với Laura; một dạng thay thế của tên Laura

Cụm từ & Cách kết hợp

lora technology

công nghệ LoRa

lora network

mạng LoRa

lora devices

thiết bị LoRa

lora gateway

cổng kết nối LoRa

lora signal

tín hiệu LoRa

lora module

module LoRa

lora application

ứng dụng LoRa

lora range

phạm vi LoRa

lora protocol

giao thức LoRa

lora sensor

cảm biến LoRa

Câu ví dụ

lora loves to paint in her free time.

lora thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

lora decided to travel to italy for her vacation.

lora quyết định đi du lịch đến ý trong kỳ nghỉ của cô.

lora enjoys reading novels before bedtime.

lora thích đọc tiểu thuyết trước khi đi ngủ.

lora has a talent for playing the piano.

lora có tài năng chơi piano.

lora often helps her friends with their homework.

lora thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

lora is planning a surprise party for her sister.

lora đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho em gái của cô.

lora prefers tea over coffee in the morning.

lora thích trà hơn cà phê vào buổi sáng.

lora has a great sense of humor.

lora có khiếu hài hước rất tốt.

lora is studying hard for her upcoming exams.

lora đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.

lora enjoys hiking on the weekends.

lora thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay