mb

[Mỹ]/ˏem ˈbiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Megabyte

Cụm từ & Cách kết hợp

MB per second

MB mỗi giây

MB storage

Dung lượng lưu trữ MB

MB RAM

RAM MB

MB file size

Kích thước tệp MB

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay