mafia

[Mỹ]/ˈmæfɪə/
[Anh]/ˈm ɑfɪˌ ɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (M-) một tổ chức tội phạm bí mật, một nhóm người có ảnh hưởng lớn một cách bí mật.
Word Forms
số nhiềumafias

Câu ví dụ

mafia code of silence

mã im lặng của mafia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay