mob

[US]/mɒb/
[UK]/mɑːb/
Frequency: Very High

Translation

n. một nhóm những kẻ gây rối bạo lực
vt. tập hợp và bao vây trong một nhóm
Word Forms
số nhiềumobs
quá khứ phân từmobbed
hiện tại phân từmobbing
ngôi thứ ba số ítmobs
thì quá khứmobbed

Phrases & Collocations

angry mob

dân cuồng loạn

violent mob

dân bạo động

mob mentality

tinh thần bầy đàn

mob rule

quyền lực của đám đông

mob violence

bạo lực đám đông

mob justice

công lý của đám đông

mob behavior

hành vi của đám đông

Example Sentences

The mob gathered outside the courthouse.

Đám đông tụ tập bên ngoài tòa án.

The mob stormed the building, causing chaos.

Đám đông xông vào tòa nhà, gây ra sự hỗn loạn.

The mob demanded justice for the victim.

Đám đông yêu cầu công lý cho nạn nhân.

The angry mob vandalized the shops in the area.

Đám đông giận dữ đã phá hoại các cửa hàng trong khu vực.

The mob mentality took over and led to violence.

Tâm lý đám đông đã chiếm lấy và dẫn đến bạo lực.

The mob boss controlled the criminal activities in the city.

Ông trùm của đám đông kiểm soát các hoạt động tội phạm trong thành phố.

The mobster was known for his ruthless tactics.

Gã trùm của đám đông nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn của mình.

The mob surrounded the suspect, demanding answers.

Đám đông bao vây nghi phạm, yêu cầu trả lời.

The mob of fans cheered loudly for their favorite team.

Đám đông người hâm mộ cổ vũ rất lớn cho đội bóng yêu thích của họ.

The mob mentality can be dangerous in large groups.

Tâm lý đám đông có thể nguy hiểm trong các nhóm lớn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now