mahound

[Mỹ]/mæˈhaʊnd/
[Anh]/mæˈhaʊnd/

Dịch

n. một thuật ngữ cổ xưa cho Muhammad

Cụm từ & Cách kết hợp

mahound worship

tôn thờ Mahound

mahound followers

người theo đạo Mahound

mahound teachings

giảng dạy của Mahound

mahound myth

thần thoại về Mahound

mahound figure

hình tượng Mahound

mahound legend

truyền thuyết về Mahound

mahound history

lịch sử của Mahound

mahound beliefs

niềm tin của Mahound

mahound culture

văn hóa của Mahound

mahound influence

sự ảnh hưởng của Mahound

Câu ví dụ

some people believe that mahound is a historical figure.

một số người tin rằng Mahound là một nhân vật lịch sử.

in literature, mahound often represents a controversial character.

trong văn học, Mahound thường đại diện cho một nhân vật gây tranh cãi.

many discussions revolve around the portrayal of mahound.

nhiều cuộc thảo luận xoay quanh cách thể hiện của Mahound.

mahound's influence can be seen in various cultures.

tác động của Mahound có thể được nhìn thấy trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

some artists have depicted mahound in their works.

một số nghệ sĩ đã mô tả Mahound trong các tác phẩm của họ.

understanding mahound requires historical context.

hiểu rõ về Mahound đòi hỏi bối cảnh lịch sử.

critics often analyze the character of mahound.

các nhà phê bình thường phân tích nhân vật của Mahound.

mahound is sometimes seen as a symbol of conflict.

Mahound đôi khi được xem là biểu tượng của xung đột.

debates about mahound can be quite heated.

những cuộc tranh luận về Mahound có thể rất gay gắt.

many stories feature mahound as a central figure.

nhiều câu chuyện có Mahound là một nhân vật trung tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay