manitoba

[Mỹ]/ˌmænɪˈtoʊbə/
[Anh]/ˌmænɪˈtoʊbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hồ Manitoba (một hồ ở miền trung nam Canada)
Word Forms
số nhiềumanitobas

Cụm từ & Cách kết hợp

manitoba weather

thời tiết Manitoba

manitoba lakes

các hồ của Manitoba

manitoba culture

văn hóa Manitoba

manitoba wildlife

động vật hoang dã Manitoba

manitoba history

lịch sử Manitoba

manitoba tourism

du lịch Manitoba

manitoba education

giáo dục Manitoba

manitoba economy

nền kinh tế Manitoba

manitoba festivals

các lễ hội của Manitoba

manitoba sports

thể thao Manitoba

Câu ví dụ

manitoba is known for its beautiful lakes.

Manitoba nổi tiếng với những hồ nước đẹp như tranh vẽ.

many tourists visit manitoba every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Manitoba mỗi mùa hè.

the capital city of manitoba is winnipeg.

Thành phố thủ đô của Manitoba là Winnipeg.

manitoba has a rich cultural heritage.

Manitoba có di sản văn hóa phong phú.

wildlife in manitoba is diverse and abundant.

Động vật hoang dã ở Manitoba đa dạng và phong phú.

in manitoba, you can enjoy outdoor activities year-round.

Ở Manitoba, bạn có thể tận hưởng các hoạt động ngoài trời quanh năm.

manitoba is famous for its winter festivals.

Manitoba nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.

people in manitoba are known for their friendliness.

Người dân Manitoba nổi tiếng với sự thân thiện.

manitoba's economy relies heavily on agriculture.

Nền kinh tế của Manitoba phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

there are many historical sites to explore in manitoba.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử để khám phá ở Manitoba.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay