Get rid of that meddlesome fool!
Loại bỏ kẻ ngốc xen vào đó!
heaven rid him of meddlesome politicians!.
Xin trời phù hộ, hãy loại bỏ những chính trị gia hay can thiệp!
By this means the meddlesome woman cast in a bone between the wife and the husband.
Bằng cách này, người phụ nữ hay can thiệp đã tạo ra sự rắc rối giữa vợ và chồng.
I wish my meddlesome neighbor would mind their own business.
Tôi ước gì người hàng xóm hay can thiệp của tôi biết tự giữ ý mà không can dự vào chuyện của người khác.
Her meddlesome nature often causes problems for others.
Tính hay can thiệp của cô ấy thường xuyên gây ra vấn đề cho người khác.
The meddlesome reporter kept asking intrusive questions.
Nhà báo hay can thiệp cứ tiếp tục đặt những câu hỏi xâm phạm.
I don't appreciate your meddlesome attitude towards my personal life.
Tôi không đánh giá cao thái độ hay can thiệp của bạn vào cuộc sống riêng tư của tôi.
She can't help being meddlesome, it's just in her nature.
Cô ấy không thể giúp việc hay can thiệp, đó chỉ là bản chất của cô ấy.
The meddlesome coworker is always trying to interfere with my work.
Người đồng nghiệp hay can thiệp luôn cố gắng can thiệp vào công việc của tôi.
His meddlesome behavior led to a lot of misunderstandings.
Hành vi hay can thiệp của anh ấy đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
I need to find a way to deal with my meddlesome relatives.
Tôi cần tìm cách đối phó với những người thân hay can thiệp của tôi.
Ignoring the meddlesome comments is the best way to handle them.
Bỏ qua những bình luận hay can thiệp là cách tốt nhất để xử lý chúng.
Get rid of that meddlesome fool!
Loại bỏ kẻ ngốc xen vào đó!
heaven rid him of meddlesome politicians!.
Xin trời phù hộ, hãy loại bỏ những chính trị gia hay can thiệp!
By this means the meddlesome woman cast in a bone between the wife and the husband.
Bằng cách này, người phụ nữ hay can thiệp đã tạo ra sự rắc rối giữa vợ và chồng.
I wish my meddlesome neighbor would mind their own business.
Tôi ước gì người hàng xóm hay can thiệp của tôi biết tự giữ ý mà không can dự vào chuyện của người khác.
Her meddlesome nature often causes problems for others.
Tính hay can thiệp của cô ấy thường xuyên gây ra vấn đề cho người khác.
The meddlesome reporter kept asking intrusive questions.
Nhà báo hay can thiệp cứ tiếp tục đặt những câu hỏi xâm phạm.
I don't appreciate your meddlesome attitude towards my personal life.
Tôi không đánh giá cao thái độ hay can thiệp của bạn vào cuộc sống riêng tư của tôi.
She can't help being meddlesome, it's just in her nature.
Cô ấy không thể giúp việc hay can thiệp, đó chỉ là bản chất của cô ấy.
The meddlesome coworker is always trying to interfere with my work.
Người đồng nghiệp hay can thiệp luôn cố gắng can thiệp vào công việc của tôi.
His meddlesome behavior led to a lot of misunderstandings.
Hành vi hay can thiệp của anh ấy đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
I need to find a way to deal with my meddlesome relatives.
Tôi cần tìm cách đối phó với những người thân hay can thiệp của tôi.
Ignoring the meddlesome comments is the best way to handle them.
Bỏ qua những bình luận hay can thiệp là cách tốt nhất để xử lý chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay