unintrusive design
thiết kế không xâm phạm
being unintrusive
không xâm phạm
unintrusive manner
cách cư xử không xâm phạm
unintrusive presence
sự hiện diện không xâm phạm
stay unintrusive
vẫn không xâm phạm
become unintrusive
trở nên không xâm phạm
quite unintrusive
thực sự không xâm phạm
unintrusive lighting
ánh sáng không xâm phạm
unintrusively observe
quan sát một cách không xâm phạm
unintrusive approach
cách tiếp cận không xâm phạm
we opted for an unintrusive approach to data collection.
Chúng tôi đã chọn phương pháp thu thập dữ liệu không xâm phạm.
the security system is designed to be unintrusive and discreet.
Hệ thống an ninh được thiết kế để không xâm phạm và kín đáo.
he offered an unintrusive suggestion, not wanting to interfere.
Anh ấy đưa ra một gợi ý không xâm phạm, không muốn can thiệp.
the camera's placement was unintrusive, blending into the background.
Vị trí đặt camera không xâm phạm, hòa lẫn vào nền.
we prefer an unintrusive monitoring system that doesn't alert users.
Chúng tôi thích một hệ thống giám sát không xâm phạm mà không báo động cho người dùng.
the software provides unintrusive updates in the background.
Phần mềm cung cấp các bản cập nhật không xâm phạm trong nền.
the therapist used an unintrusive questioning style to encourage reflection.
Nhà trị liệu sử dụng phong cách hỏi không xâm phạm để khuyến khích sự phản ánh.
the company aims for unintrusive advertising that respects user privacy.
Công ty hướng tới quảng cáo không xâm phạm, tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.
we need an unintrusive way to gather feedback from customers.
Chúng tôi cần một cách không xâm phạm để thu thập phản hồi từ khách hàng.
the study employed an unintrusive observation method.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát không xâm phạm.
the new feature is designed to be unintrusive and user-friendly.
Tính năng mới được thiết kế để không xâm phạm và thân thiện với người dùng.
unintrusive design
thiết kế không xâm phạm
being unintrusive
không xâm phạm
unintrusive manner
cách cư xử không xâm phạm
unintrusive presence
sự hiện diện không xâm phạm
stay unintrusive
vẫn không xâm phạm
become unintrusive
trở nên không xâm phạm
quite unintrusive
thực sự không xâm phạm
unintrusive lighting
ánh sáng không xâm phạm
unintrusively observe
quan sát một cách không xâm phạm
unintrusive approach
cách tiếp cận không xâm phạm
we opted for an unintrusive approach to data collection.
Chúng tôi đã chọn phương pháp thu thập dữ liệu không xâm phạm.
the security system is designed to be unintrusive and discreet.
Hệ thống an ninh được thiết kế để không xâm phạm và kín đáo.
he offered an unintrusive suggestion, not wanting to interfere.
Anh ấy đưa ra một gợi ý không xâm phạm, không muốn can thiệp.
the camera's placement was unintrusive, blending into the background.
Vị trí đặt camera không xâm phạm, hòa lẫn vào nền.
we prefer an unintrusive monitoring system that doesn't alert users.
Chúng tôi thích một hệ thống giám sát không xâm phạm mà không báo động cho người dùng.
the software provides unintrusive updates in the background.
Phần mềm cung cấp các bản cập nhật không xâm phạm trong nền.
the therapist used an unintrusive questioning style to encourage reflection.
Nhà trị liệu sử dụng phong cách hỏi không xâm phạm để khuyến khích sự phản ánh.
the company aims for unintrusive advertising that respects user privacy.
Công ty hướng tới quảng cáo không xâm phạm, tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.
we need an unintrusive way to gather feedback from customers.
Chúng tôi cần một cách không xâm phạm để thu thập phản hồi từ khách hàng.
the study employed an unintrusive observation method.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát không xâm phạm.
the new feature is designed to be unintrusive and user-friendly.
Tính năng mới được thiết kế để không xâm phạm và thân thiện với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay