mythical

[Mỹ]/'mɪθɪkəl/
[Anh]/'mɪθɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chỉ tồn tại trong huyền thoại hoặc truyền thuyết; không có thật hoặc không đúng

Cụm từ & Cách kết hợp

mythical creature

sinh vật thần thoại

mythical stories

những câu chuyện thần thoại

mythical realm

cõi thần thoại

mythical beings

những sinh vật thần thoại

mythical powers

sức mạnh thần thoại

mythical origins

nguồn gốc thần thoại

mythical creatures

sinh vật huyền thoại

Câu ví dụ

the mythical land of Atlantis

vùng đất huyền thoại Atlantis

legendary and mythical stories

những câu chuyện huyền thoại và đầy đủ truyền thuyết

mythical powers and abilities

sức mạnh và khả năng huyền thoại

explore the mythical origins of the universe

khám phá nguồn gốc huyền thoại của vũ trụ

a mythical hero from ancient times

một anh hùng huyền thoại từ thời cổ đại

mythical creatures like dragons and unicorns

những sinh vật huyền thoại như rồng và kỳ nhũn

mythical beings with magical properties

những sinh vật huyền thoại có những đặc tính ma thuật

a mythical realm beyond human comprehension

một cõi huyền thoại vượt quá sự hiểu biết của con người

mythical beasts and monsters in folklore

những loài thú và quái vật huyền thoại trong dân gian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay