nsa

[Mỹ]/ˌen es ˈeɪ/
[Anh]/ˌen es ˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunsas

Cụm từ & Cách kết hợp

nsa surveillance

nsa programs

nsa files

nsa director

nsa spying

nsa leak

nsa secrets

nsa headquarters

nsa investigation

nsa documents

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay