The film was banned due to its graphic obscenity.
Bộ phim đã bị cấm vì những nội dung khiêu gợi và tục tĩu gây sốc.
The artist faced criticism for the obscenity in his paintings.
Nghệ sĩ đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về sự tục tĩu trong các bức tranh của mình.
The novel was filled with obscenities and explicit descriptions.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những lời lẽ tục tĩu và những mô tả rõ ràng.
She was shocked by the obscenities shouted at her in the street.
Cô ấy bị sốc bởi những lời lẽ tục tĩu mà mọi người đã la hét với cô ấy trên đường phố.
The comedian's jokes often cross the line into obscenity.
Những câu đùa của người làm hề thường vượt quá giới hạn và trở nên tục tĩu.
The court case involved allegations of obscenity against the defendant.
Vụ kiện tại tòa liên quan đến những cáo buộc về sự tục tĩu chống lại bị cáo.
Parents were concerned about the obscenity of the video game their children were playing.
Các bậc cha mẹ lo lắng về những nội dung tục tĩu trong trò chơi điện tử mà con cái họ đang chơi.
The magazine was criticized for its use of obscenity in the headlines.
Tạp chí bị chỉ trích vì đã sử dụng những lời lẽ tục tĩu trong các tiêu đề.
The artist defended his work as a commentary on societal obscenities.
Nghệ sĩ bảo vệ tác phẩm của mình như một bình luận về sự tục tĩu trong xã hội.
The film was banned due to its graphic obscenity.
Bộ phim đã bị cấm vì những nội dung khiêu gợi và tục tĩu gây sốc.
The artist faced criticism for the obscenity in his paintings.
Nghệ sĩ đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về sự tục tĩu trong các bức tranh của mình.
The novel was filled with obscenities and explicit descriptions.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những lời lẽ tục tĩu và những mô tả rõ ràng.
She was shocked by the obscenities shouted at her in the street.
Cô ấy bị sốc bởi những lời lẽ tục tĩu mà mọi người đã la hét với cô ấy trên đường phố.
The comedian's jokes often cross the line into obscenity.
Những câu đùa của người làm hề thường vượt quá giới hạn và trở nên tục tĩu.
The court case involved allegations of obscenity against the defendant.
Vụ kiện tại tòa liên quan đến những cáo buộc về sự tục tĩu chống lại bị cáo.
Parents were concerned about the obscenity of the video game their children were playing.
Các bậc cha mẹ lo lắng về những nội dung tục tĩu trong trò chơi điện tử mà con cái họ đang chơi.
The magazine was criticized for its use of obscenity in the headlines.
Tạp chí bị chỉ trích vì đã sử dụng những lời lẽ tục tĩu trong các tiêu đề.
The artist defended his work as a commentary on societal obscenities.
Nghệ sĩ bảo vệ tác phẩm của mình như một bình luận về sự tục tĩu trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay