obsequious

[US]/əbˈsiː.kwi.əs/
[UK]/əbˈsiː.kwi.əs/
Frequency: Very High

Translation

adj. nghe lời hoặc chú ý đến một mức độ quá mức hoặc phục tùng; phục tùng một cách mù quáng hoặc tôn trọng.

Phrases & Collocations

obsequious behavior

hành vi nịnh hót

obsequious servant

người hầu nịnh hót

obsequious attitude

thái độ nịnh hót

obsequious flattery

lời khen nịnh hót

obsequious sycophant

kẻ dâng sùng

obsequious smile

nụ cười nịnh hót

obsequious remarks

nhận xét nịnh hót

obsequious praise

sự tán dương nịnh hót

obsequious response

phản hồi nịnh hót

obsequious compliance

sự tuân thủ nịnh hót

Example Sentences

his obsequious behavior made everyone uncomfortable.

hành vi nịnh hót của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

she offered obsequious compliments to her boss.

cô ấy đã đưa ra những lời khen nịnh hót với sếp của mình.

the obsequious assistant always agrees with his manager.

người trợ lý nịnh hót luôn đồng ý với quản lý của anh ấy.

they found his obsequious attitude hard to tolerate.

họ thấy thái độ nịnh hót của anh ấy khó chịu.

obsequious flattery is often seen as insincere.

sự nịnh hót nịnh hót thường bị coi là không chân thành.

her obsequious nature made her popular among superiors.

bản chất nịnh hót của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số những người cấp trên.

he had an obsequious smile that annoyed his colleagues.

anh ấy có một nụ cười nịnh hót khiến đồng nghiệp khó chịu.

obsequious individuals often lack genuine opinions.

những người nịnh hót thường thiếu những ý kiến ​​chân thật.

the obsequious praise from the audience felt forced.

sự tán thưởng nịnh hót từ khán giả có vẻ gượng ép.

in meetings, his obsequious remarks drew criticism.

trong các cuộc họp, những nhận xét nịnh hót của anh ấy đã vấp phải sự chỉ trích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now