people were always deferential to him.
mọi người luôn luôn luôn tôn trọng ông ấy.
showing an excessively deferential manner
thể hiện sự tôn trọng thái quá.
a deferential attitude towards authority
thái độ tôn trọng đối với quyền lực.
deferential behavior in front of elders
hành vi tôn trọng khi đối mặt với người lớn tuổi.
speaking in a deferential tone
nói bằng giọng tôn trọng.
a deferential nod of the head
một cái gật đầu thể hiện sự tôn trọng.
addressing someone in a deferential manner
xử sự tôn trọng với ai đó.
a deferential bow to show respect
cúi chào thể hiện sự tôn trọng.
deferential treatment towards guests
sử xử tôn trọng đối với khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay