oregon

[Mỹ]/'ɔriɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Oregon (một tiểu bang ở Hoa Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Oregon coast

Bờ biển Oregon

Portland, Oregon

Portland, Oregon

Oregon Trail

Đường mòn Oregon

Oregon Ducks

Oregon Ducks

Oregon State Capitol

Tòa nhà Quốc hội Bang Oregon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay