forests

[Mỹ]/ˈfɔːrɪsts/
[Anh]/ˈfɔrɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực rộng lớn chủ yếu được bao phủ bởi cây cối và cây bụi; các nguồn lực kinh tế thu được từ các khu vực rừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

tropical forests

rừng nhiệt đới

coniferous forests

rừng cây lá nhọn

deciduous forests

rừng cây rụng lá

temperate forests

rừng ôn đới

old-growth forests

rừng nguyên sinh

managed forests

rừng quản lý

tundra forests

rừng đài nguyên

rainforests

rừng mưa

urban forests

rừng đô thị

forest ecosystems

hệ sinh thái rừng

Câu ví dụ

forests are essential for maintaining biodiversity.

rừng là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.

many animals make their homes in forests.

nhiều loài động vật sinh sống trong rừng.

forests provide us with clean air and water.

rừng cung cấp cho chúng ta không khí và nước sạch.

we should protect our forests from deforestation.

chúng ta nên bảo vệ rừng của mình khỏi nạn phá rừng.

hiking in the forests can be a refreshing experience.

đi bộ đường dài trong rừng có thể là một trải nghiệm sảng khoái.

forests play a crucial role in the carbon cycle.

rừng đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.

many indigenous cultures have deep connections to forests.

nhiều nền văn hóa bản địa có mối liên hệ sâu sắc với rừng.

forests are home to countless species of plants and animals.

rừng là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

climate change poses a threat to the world's forests.

biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với rừng trên thế giới.

forests can help mitigate the effects of climate change.

rừng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay