outthink the competition
vượt trội hơn đối thủ
outthink your opponent
vượt trội hơn đối thủ của bạn
outthink the problem
vượt trội hơn vấn đề
outthink the challenge
vượt trội hơn thử thách
outthink the enemy
vượt trội hơn kẻ thù
outthink the situation
vượt trội hơn tình huống
outthink the game
vượt trội hơn trò chơi
outthink the market
vượt trội hơn thị trường
outthink your fears
vượt trội hơn nỗi sợ của bạn
outthink the odds
vượt trội hơn khả năng
she always tries to outthink her competitors.
Cô ấy luôn cố gắng để vượt trí đối thủ của mình.
in chess, the goal is to outthink your opponent.
Trong cờ vua, mục tiêu là vượt trí đối thủ của bạn.
he believes he can outthink anyone in a debate.
Anh ấy tin rằng anh ấy có thể vượt trí bất kỳ ai trong một cuộc tranh luận.
to win the game, you must outthink the strategy.
Để chiến thắng trò chơi, bạn phải vượt trí chiến lược.
she managed to outthink the complex problem.
Cô ấy đã quản lý để vượt trí vấn đề phức tạp.
they are trying to outthink the market trends.
Họ đang cố gắng để vượt trí xu hướng thị trường.
outthinking your fears can lead to greater success.
Vượt trí nỗi sợ của bạn có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
to solve the puzzle, you need to outthink the clues.
Để giải quyết câu đố, bạn cần phải vượt trí các manh mối.
outthinking challenges is essential for innovation.
Vượt trí những thách thức là điều cần thiết cho sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay