padova

[Mỹ]/ˈpædʊə/
[Anh]/ˈpædəvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Padua

Cụm từ & Cách kết hợp

padova city

thành phố padova

padova university

đại học padova

padova region

khu vực padova

padova festival

lễ hội padova

padova art

nghệ thuật padova

padova history

lịch sử padova

padova culture

văn hóa padova

padova architecture

kiến trúc padova

padova cuisine

ẩm thực padova

padova travel

du lịch padova

Câu ví dụ

padova is known for its beautiful architecture.

Padova nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

many tourists visit padova every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Padova mỗi năm.

padova has a rich cultural heritage.

Padova có di sản văn hóa phong phú.

we enjoyed a wonderful meal in padova.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn tuyệt vời ở Padova.

padova is home to one of the oldest universities in the world.

Padova là nơi có một trong những trường đại học lâu đời nhất trên thế giới.

the botanical garden in padova is a must-see.

Vườn thực vật ở Padova là một điểm đến không thể bỏ qua.

padova hosts several art exhibitions throughout the year.

Padova tổ chức nhiều cuộc triển lãm nghệ thuật trong suốt cả năm.

we took a guided tour of padova.

Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên ở Padova.

padova's nightlife offers something for everyone.

Cuộc sống về đêm ở Padova mang đến điều gì đó cho tất cả mọi người.

in padova, you can find many charming cafes.

Ở Padova, bạn có thể tìm thấy nhiều quán cà phê quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay