panama

[Mỹ]/ˌpænə'mɑ:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia nằm ở Mỹ Latinh; thành phố Panama.

Cụm từ & Cách kết hợp

Panama Canal

kênh đào Panama

Panamanian cuisine

ẩm thực Panama

Panama City

Thành phố Panama

Panama hat

mũ Panama

Panama Papers

Panama Papers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay