pune

[Mỹ]/puːn/
[Anh]/puːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Pune (một thành phố ở miền tây Ấn Độ)

Cụm từ & Cách kết hợp

pune city

thành phố Pune

visit pune

tham quan Pune

pune campus

kỳ nghỉ Pune

lives in pune

sống ở Pune

pune india

Pune, Ấn Độ

pune airport

sân bay Pune

to pune

đến Pune

from pune

từ Pune

pune weather

thời tiết Pune

pune traffic

giao thông Pune

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay