pure water
nước tinh khiết
pure heart
trái tim thuần khiết
pure gold
vàng nguyên chất
pure love
tình yêu thuần khiết
pure white
trắng tinh khiết
pure happiness
hạnh phúc thuần khiết
pure joy
niềm vui thuần khiết
pure land
ruộng đất tinh khiết
pure copper
đồng tinh khiết
pure and simple
thuần khiết và đơn giản
pure oxygen
oxy tinh khiết
pure wool
len tinh khiết
pure iron
sắt tinh khiết
pure silk
lụa tinh khiết
pure color
màu sắc tinh khiết
pure science
khoa học tinh khiết
pure silver
bạc tinh khiết
pure form
dạng thuần khiết
pure light
ánh sáng tinh khiết
pure metal
kim loại tinh khiết
pure mathematics
toán học thuần túy
pure culture
văn hóa tinh khiết
pure state
trạng thái tinh khiết
It was a pure accident.
Đó là một tai nạn tuyệt vời.
the film is pure corn.
Bộ phim hoàn toàn sáo rỗng.
the jacket was pure wool.
Chiếc áo khoác làm từ 100% len.
a shout of pure anger.
Một tiếng hét đầy giận dữ.
it was revenge, pure and simple.
Đó là sự trả thù, đơn giản và thuần khiết.
a pure literary style.
một phong cách văn học tinh khiết.
The story is a pure myth.
Câu chuyện là một huyền thoại thuần túy.
She is pure in heart.
Cô ấy thuần khiết trong trái tim.
It's entirely pure research.
Đây là nghiên cứu thuần túy.
a look of pure venom
Một cái nhìn đầy độc dược.
she was as pure as the driven snow.
cô ấy tinh khiết như tuyết.
by pure mischance the secret was revealed.
do tình cờ thuần túy bí mật đã bị tiết lộ.
In fact, water cannot change. Pure water will continue to be pure water.
Trên thực tế, nước không thể thay đổi. Nước tinh khiết sẽ luôn luôn là nước tinh khiết.
Nguồn: Sophie's World (Original Version)Honeydew is sugar in its pure state.
Dưa lưới là đường ở trạng thái tinh khiết.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)The ring is made of pure gold.
Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.That is what keeps its waters so pure.
Đó là điều khiến nước của nó luôn luôn tinh khiết.
Nguồn: National Parks of the United StatesBlend your half-pint of strawberry pure in there, please.
Vui lòng trộn nửa pint dâu tây nguyên chất vào đó.
Nguồn: Gourmet BaseMy feelings for her are nothing if not entirely pure.
Những cảm xúc của tôi dành cho cô ấy không gì khác là hoàn toàn tinh khiết.
Nguồn: American Horror Story: Season 2It felt like a very pure form of acting actually.
Nó thực sự cảm thấy như một hình thức diễn xuất rất tinh khiết.
Nguồn: Idol speaks English fluently.Blessed are the pure in heart; for they shall see God.
Phúc cho những người có lòng thanh khiết; vì họ sẽ thấy Chúa.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 48 Blessed are the pure in heart, for they will see God.
8 Phúc cho những người có lòng thanh khiết, vì họ sẽ thấy Chúa.
Nguồn: Bible (original version)The butter is nice. pure The colour of the dress is pure white.
Bơ rất ngon. tinh khiết Màu sắc của chiếc váy là hoàn toàn trắng.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay