pure

[Mỹ]/pjʊə(r)/
[Anh]/pjʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có bất kỳ yếu tố ngoại lai hoặc không tinh khiết nào; sạch; vô tội; đạo đức ngay thẳng; chỉ của một cái gì đó; hoàn toàn lý thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

pure water

nước tinh khiết

pure heart

trái tim thuần khiết

pure gold

vàng nguyên chất

pure love

tình yêu thuần khiết

pure white

trắng tinh khiết

pure happiness

hạnh phúc thuần khiết

pure joy

niềm vui thuần khiết

pure land

ruộng đất tinh khiết

pure copper

đồng tinh khiết

pure and simple

thuần khiết và đơn giản

pure oxygen

oxy tinh khiết

pure wool

len tinh khiết

pure iron

sắt tinh khiết

pure silk

lụa tinh khiết

pure color

màu sắc tinh khiết

pure science

khoa học tinh khiết

pure silver

bạc tinh khiết

pure form

dạng thuần khiết

pure light

ánh sáng tinh khiết

pure metal

kim loại tinh khiết

pure mathematics

toán học thuần túy

pure culture

văn hóa tinh khiết

pure state

trạng thái tinh khiết

Câu ví dụ

It was a pure accident.

Đó là một tai nạn tuyệt vời.

the film is pure corn.

Bộ phim hoàn toàn sáo rỗng.

the jacket was pure wool.

Chiếc áo khoác làm từ 100% len.

a shout of pure anger.

Một tiếng hét đầy giận dữ.

it was revenge, pure and simple.

Đó là sự trả thù, đơn giản và thuần khiết.

a pure literary style.

một phong cách văn học tinh khiết.

The story is a pure myth.

Câu chuyện là một huyền thoại thuần túy.

She is pure in heart.

Cô ấy thuần khiết trong trái tim.

It's entirely pure research.

Đây là nghiên cứu thuần túy.

a look of pure venom

Một cái nhìn đầy độc dược.

she was as pure as the driven snow.

cô ấy tinh khiết như tuyết.

by pure mischance the secret was revealed.

do tình cờ thuần túy bí mật đã bị tiết lộ.

Ví dụ thực tế

In fact, water cannot change. Pure water will continue to be pure water.

Trên thực tế, nước không thể thay đổi. Nước tinh khiết sẽ luôn luôn là nước tinh khiết.

Nguồn: Sophie's World (Original Version)

Honeydew is sugar in its pure state.

Dưa lưới là đường ở trạng thái tinh khiết.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

The ring is made of pure gold.

Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.

That is what keeps its waters so pure.

Đó là điều khiến nước của nó luôn luôn tinh khiết.

Nguồn: National Parks of the United States

Blend your half-pint of strawberry pure in there, please.

Vui lòng trộn nửa pint dâu tây nguyên chất vào đó.

Nguồn: Gourmet Base

My feelings for her are nothing if not entirely pure.

Những cảm xúc của tôi dành cho cô ấy không gì khác là hoàn toàn tinh khiết.

Nguồn: American Horror Story: Season 2

It felt like a very pure form of acting actually.

Nó thực sự cảm thấy như một hình thức diễn xuất rất tinh khiết.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Blessed are the pure in heart; for they shall see God.

Phúc cho những người có lòng thanh khiết; vì họ sẽ thấy Chúa.

Nguồn: American Original Language Arts Volume 4

8 Blessed are the pure in heart, for they will see God.

8 Phúc cho những người có lòng thanh khiết, vì họ sẽ thấy Chúa.

Nguồn: Bible (original version)

The butter is nice. pure The colour of the dress is pure white.

Bơ rất ngon. tinh khiết Màu sắc của chiếc váy là hoàn toàn trắng.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay