puritans

[Mỹ]/ˈpjʊə.rɪ.tənz/
[Anh]/ˈpjʊr.ɪ.tənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của puritan
n. thành viên của một nhóm Tin Lành ủng hộ kỷ luật tôn giáo nghiêm ngặt; bất kỳ người nào có đạo đức hoặc tôn giáo nghiêm ngặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

puritans beliefs

niềm tin của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans ethics

đạo đức của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans values

giá trị của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans lifestyle

phong cách sống của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans influence

tác động của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans society

xã hội của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans traditions

truyền thống của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans history

lịch sử của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans culture

văn hóa của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

puritans doctrine

đôctrina của người theo đạo Cơ đốc giáo bảo thủ

Câu ví dụ

the puritans sought to create a society based on their religious beliefs.

những người theo đạo thanh lịch tìm cách tạo ra một xã hội dựa trên niềm tin tôn giáo của họ.

many puritans believed in hard work and self-discipline.

nhiều người theo đạo thanh lịch tin vào sự chăm chỉ và kỷ luật tự giác.

the puritans played a significant role in american history.

những người theo đạo thanh lịch đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.

puritans often faced persecution in their quest for religious freedom.

những người theo đạo thanh lịch thường phải đối mặt với sự đàn áp trong cuộc tìm kiếm tự do tôn giáo của họ.

some puritans viewed leisure as a sin.

một số người theo đạo thanh lịch coi sự giải trí là một tội lỗi.

the puritans established strict moral codes in their communities.

những người theo đạo thanh lịch đã thiết lập các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong cộng đồng của họ.

puritan beliefs influenced the development of american culture.

niềm tin của những người theo đạo thanh lịch đã ảnh hưởng đến sự phát triển của văn hóa Mỹ.

many puritans emigrated to america in search of a new life.

nhiều người theo đạo thanh lịch đã di cư đến nước Mỹ để tìm kiếm một cuộc sống mới.

the puritans emphasized education and literacy.

những người theo đạo thanh lịch nhấn mạnh giáo dục và trình độ học vấn.

puritans often gathered for communal worship and prayer.

những người theo đạo thanh lịch thường tụ họp để thờ phượng và cầu nguyện chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay