quinoa

[Mỹ]/ˈkiːn.wɑː/
[Anh]/ˈkiː.nwɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại cây ở Nam Mỹ có hạt được sử dụng làm thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

quinoa salad

salad quinoa

quinoa bowl

bát quinoa

quinoa recipe

công thức quinoa

quinoa dish

món ăn quinoa

quinoa flakes

bột quinoa

quinoa protein

protein quinoa

quinoa soup

súp quinoa

quinoa grains

hạt quinoa

quinoa snack

đồ ăn nhẹ quinoa

quinoa pilaf

pilaf quinoa

Câu ví dụ

quinoa is a great source of protein.

quinoa là một nguồn protein tuyệt vời.

i love to add quinoa to my salads.

Tôi thích thêm quinoa vào các món salad của mình.

quinoa can be cooked like rice.

Quinoa có thể được nấu như cơm.

many people consider quinoa a superfood.

Nhiều người coi quinoa là một loại thực phẩm siêu thực phẩm.

you can find quinoa in most grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy quinoa ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

quinoa is gluten-free and nutritious.

Quinoa không chứa gluten và rất bổ dưỡng.

she prepared a delicious quinoa dish for dinner.

Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn quinoa ngon tuyệt cho bữa tối.

quinoa can be used in breakfast bowls.

Quinoa có thể được sử dụng trong các món ăn sáng.

adding quinoa to your diet can improve health.

Việc bổ sung quinoa vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.

quinoa is often used as a rice substitute.

Quinoa thường được sử dụng như một sự thay thế cho gạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay