quinoa salad
salad quinoa
quinoa bowl
bát quinoa
quinoa recipe
công thức quinoa
quinoa dish
món ăn quinoa
quinoa flakes
bột quinoa
quinoa protein
protein quinoa
quinoa soup
súp quinoa
quinoa grains
hạt quinoa
quinoa snack
đồ ăn nhẹ quinoa
quinoa pilaf
pilaf quinoa
quinoa is a great source of protein.
quinoa là một nguồn protein tuyệt vời.
i love to add quinoa to my salads.
Tôi thích thêm quinoa vào các món salad của mình.
quinoa can be cooked like rice.
Quinoa có thể được nấu như cơm.
many people consider quinoa a superfood.
Nhiều người coi quinoa là một loại thực phẩm siêu thực phẩm.
you can find quinoa in most grocery stores.
Bạn có thể tìm thấy quinoa ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.
quinoa is gluten-free and nutritious.
Quinoa không chứa gluten và rất bổ dưỡng.
she prepared a delicious quinoa dish for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn quinoa ngon tuyệt cho bữa tối.
quinoa can be used in breakfast bowls.
Quinoa có thể được sử dụng trong các món ăn sáng.
adding quinoa to your diet can improve health.
Việc bổ sung quinoa vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.
quinoa is often used as a rice substitute.
Quinoa thường được sử dụng như một sự thay thế cho gạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay