romanov

[Mỹ]/'rəumənɔf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ Nga Romanov, triều đại Romanov.

Cụm từ & Cách kết hợp

Romanov dynasty

triều đại Romanov

Romanov family

gia đình Romanov

Câu ví dụ

the Romanov dynasty ruled Russia for over 300 years

Triều đại Romanov đã trị vì nước Nga trong hơn 300 năm.

the Romanov family was overthrown during the Russian Revolution

Gia đình Romanov bị lật đổ trong Cách mạng Nga.

the Romanovs were known for their opulent lifestyle

Các Romanov nổi tiếng với lối sống xa hoa của họ.

the Romanovs were related to many other European royal families

Các Romanov có quan hệ với nhiều gia đình hoàng tộc châu Âu khác.

the Romanovs were the last imperial dynasty of Russia

Các Romanov là triều đại hoàng gia cuối cùng của nước Nga.

the Romanov jewels are famous for their beauty and historical significance

Những trang sức Romanov nổi tiếng với vẻ đẹp và ý nghĩa lịch sử của chúng.

the Romanov palace in St. Petersburg is a popular tourist attraction

Cung điện Romanov ở St. Petersburg là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

the Romanovs were known for their patronage of the arts

Các Romanov nổi tiếng với sự bảo trợ của họ đối với nghệ thuật.

the Romanovs faced many challenges during their reign

Các Romanov phải đối mặt với nhiều thách thức trong thời gian trị vì của họ.

the Romanovs left a lasting impact on Russian history

Các Romanov đã để lại tác động lâu dài đối với lịch sử nước Nga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay