semitic

[Mỹ]/səˈmɪtɪk/
[Anh]/səˈmɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến người Semite; liên quan đến gia đình ngôn ngữ Semitic
n. một thành viên của người Semite; một người nói ngôn ngữ Semitic

Cụm từ & Cách kết hợp

Semitic languages

ngôn ngữ Semitic

Semitic people

nhân Semitic

Semitic culture

văn hóa Semitic

Semitic origin

gốc ngữ Semitic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay