| quá khứ phân từ | transported |
| hiện tại phân từ | transporting |
| số nhiều | transports |
| thì quá khứ | transported |
| ngôi thứ ba số ít | transports |
public transportation
giao thông công cộng
transportation services
dịch vụ vận tải
transportation infrastructure
hạ tầng giao thông
transportation system
hệ thống giao thông
transportation network
mạng lưới giao thông
transportation options
các lựa chọn vận tải
transportation costs
chi phí vận tải
passenger transport
vận chuyển hành khách
public transport
giao thông công cộng
transport system
hệ thống giao thông
air transport
vận tải hàng không
container transport
vận chuyển container
transport network
mạng lưới vận tải
road transport
vận tải đường bộ
means of transport
phương tiện giao thông
water transport
vận tải đường thủy
freight transport
vận chuyển hàng hóa
railway transport
vận tải đường sắt
sediment transport
vận chuyển trầm tích
rail transport
vận tải đường sắt
cargo transport
vận tải hàng hóa
transport service
dịch vụ vận tải
transport capacity
khả năng vận tải
transport company
công ty vận tải
storage and transport
lưu trữ và vận chuyển
international transport
vận tải quốc tế
transport equipment
thiết bị vận tải
public transport is a convenient way to travel in the city
Phương tiện giao thông công cộng là một cách thuận tiện để đi lại trong thành phố.
the company uses trucks to transport goods
Công ty sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa.
air transport is the fastest way to send packages overseas
Vận tải hàng không là cách nhanh nhất để gửi các gói hàng ra nước ngoài.
the new subway line will improve transportation in the city
Đường tàu điện ngầm mới sẽ cải thiện giao thông trong thành phố.
shipping companies rely on maritime transport to move cargo
Các công ty vận chuyển phụ thuộc vào vận tải hàng hải để vận chuyển hàng hóa.
transportation costs have increased due to rising fuel prices
Chi phí vận tải đã tăng lên do giá nhiên liệu tăng.
the government is investing in public transport infrastructure
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng.
the transport of live animals requires special care
Việc vận chuyển động vật sống đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
the train station is a hub for various modes of transport
Nhà ga tàu hỏa là một trung tâm cho nhiều loại hình vận tải.
the transport sector plays a crucial role in the economy
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Easy over the threshold! You're not transporting meat.
Dễ dàng vượt quá ngưỡng! Bạn không phải đang vận chuyển thịt.
Nguồn: Desperate Housewives Season 7We are responsible for public transport planning, public transport provision.
Chúng tôi chịu trách nhiệm về quy hoạch giao thông công cộng, cung cấp dịch vụ giao thông công cộng.
Nguồn: VOA Standard February 2014 Collection10. How will the shipment be transported?
10. Hàng hóa sẽ được vận chuyển như thế nào?
Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 DaysThe relief materials will be transported to Tonga in two batches.
Các vật liệu cứu trợ sẽ được vận chuyển đến Tonga trong hai đợt.
Nguồn: CRI Online January 2022 CollectionAnother option is to use the public transport.
Một lựa chọn khác là sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: Creative Cloud TravelHydrogen is also a molecule which we can transport.
Hiđro cũng là một phân tử mà chúng ta có thể vận chuyển.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2022 CompilationAnother thing to know is to use public transport.
Một điều khác cần biết là sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: Creative Cloud TravelFrom there, they'll be transported to crash sites.
Từ đó, chúng sẽ được vận chuyển đến các địa điểm xảy ra tai nạn.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2014There are always thieves on public transport.
Luôn có những kẻ trộm trên phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: New Standard High School English Compulsory Volume 4 by Foreign Language Teaching and Research PressThe woman traveled home with her husband using public transport.
Người phụ nữ đã về nhà với chồng bằng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: BBC Listening Collection February 2020public transportation
giao thông công cộng
transportation services
dịch vụ vận tải
transportation infrastructure
hạ tầng giao thông
transportation system
hệ thống giao thông
transportation network
mạng lưới giao thông
transportation options
các lựa chọn vận tải
transportation costs
chi phí vận tải
passenger transport
vận chuyển hành khách
public transport
giao thông công cộng
transport system
hệ thống giao thông
air transport
vận tải hàng không
container transport
vận chuyển container
transport network
mạng lưới vận tải
road transport
vận tải đường bộ
means of transport
phương tiện giao thông
water transport
vận tải đường thủy
freight transport
vận chuyển hàng hóa
railway transport
vận tải đường sắt
sediment transport
vận chuyển trầm tích
rail transport
vận tải đường sắt
cargo transport
vận tải hàng hóa
transport service
dịch vụ vận tải
transport capacity
khả năng vận tải
transport company
công ty vận tải
storage and transport
lưu trữ và vận chuyển
international transport
vận tải quốc tế
transport equipment
thiết bị vận tải
public transport is a convenient way to travel in the city
Phương tiện giao thông công cộng là một cách thuận tiện để đi lại trong thành phố.
the company uses trucks to transport goods
Công ty sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa.
air transport is the fastest way to send packages overseas
Vận tải hàng không là cách nhanh nhất để gửi các gói hàng ra nước ngoài.
the new subway line will improve transportation in the city
Đường tàu điện ngầm mới sẽ cải thiện giao thông trong thành phố.
shipping companies rely on maritime transport to move cargo
Các công ty vận chuyển phụ thuộc vào vận tải hàng hải để vận chuyển hàng hóa.
transportation costs have increased due to rising fuel prices
Chi phí vận tải đã tăng lên do giá nhiên liệu tăng.
the government is investing in public transport infrastructure
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng.
the transport of live animals requires special care
Việc vận chuyển động vật sống đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
the train station is a hub for various modes of transport
Nhà ga tàu hỏa là một trung tâm cho nhiều loại hình vận tải.
the transport sector plays a crucial role in the economy
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Easy over the threshold! You're not transporting meat.
Dễ dàng vượt quá ngưỡng! Bạn không phải đang vận chuyển thịt.
Nguồn: Desperate Housewives Season 7We are responsible for public transport planning, public transport provision.
Chúng tôi chịu trách nhiệm về quy hoạch giao thông công cộng, cung cấp dịch vụ giao thông công cộng.
Nguồn: VOA Standard February 2014 Collection10. How will the shipment be transported?
10. Hàng hóa sẽ được vận chuyển như thế nào?
Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 DaysThe relief materials will be transported to Tonga in two batches.
Các vật liệu cứu trợ sẽ được vận chuyển đến Tonga trong hai đợt.
Nguồn: CRI Online January 2022 CollectionAnother option is to use the public transport.
Một lựa chọn khác là sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: Creative Cloud TravelHydrogen is also a molecule which we can transport.
Hiđro cũng là một phân tử mà chúng ta có thể vận chuyển.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2022 CompilationAnother thing to know is to use public transport.
Một điều khác cần biết là sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: Creative Cloud TravelFrom there, they'll be transported to crash sites.
Từ đó, chúng sẽ được vận chuyển đến các địa điểm xảy ra tai nạn.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2014There are always thieves on public transport.
Luôn có những kẻ trộm trên phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: New Standard High School English Compulsory Volume 4 by Foreign Language Teaching and Research PressThe woman traveled home with her husband using public transport.
Người phụ nữ đã về nhà với chồng bằng phương tiện giao thông công cộng.
Nguồn: BBC Listening Collection February 2020Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay