turkic

[Mỹ]/ˈtə:kik/
[Anh]/ˈtɚkɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Turkic, người nói các ngôn ngữ Turkic
adj. liên quan đến các ngôn ngữ Turkic

Cụm từ & Cách kết hợp

Turkic languages

các ngôn ngữ Turkic

Turkic people

nhân dân Turkic

Turkic culture

văn hóa Turkic

Câu ví dụ

Turkic languages are spoken in Central Asia and parts of Eastern Europe.

Các ngôn ngữ Turkic được sử dụng ở Trung Á và một số phần của Đông Âu.

The Turkic people have a rich cultural heritage.

Người Turkic có một di sản văn hóa phong phú.

Turkic cuisine is known for its flavorful dishes.

Ẩm thực Turkic nổi tiếng với các món ăn thơm ngon.

Many Turkic tribes have a nomadic lifestyle.

Nhiều bộ tộc Turkic có lối sống du mục.

Turkic music often features traditional instruments like the saz.

Âm nhạc Turkic thường có các nhạc cụ truyền thống như saz.

The Turkic Council promotes cooperation among Turkic-speaking countries.

Hội đồng Turkic thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia nói tiếng Turkic.

Turkic art is known for its intricate designs and vibrant colors.

Nghệ thuật Turkic nổi tiếng với các thiết kế phức tạp và màu sắc tươi sáng.

Turkic literature has a long history of epic poetry and storytelling.

Văn học Turkic có một lịch sử lâu dài của thơ ca và kể chuyện.

Turkic architecture often features domed structures and intricate tile work.

Kiến trúc Turkic thường có các công trình có mái vòm và các công trình lát gạch phức tạp.

The Turkic diaspora is spread across many countries around the world.

Người Turkic sinh sống ở nhiều quốc gia trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay