veronica

[Mỹ]/vəˈrɔnikə/
[Anh]/vəˈrɑnɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Veronica

Cụm từ & Cách kết hợp

Veronica Lake

Veronica Lake

Veronica Mars

Veronica Mars

Veronica Lodge

Veronica Lodge

Câu ví dụ

Veronica was quite adamant that they should stay on.

Veronica khá kiên quyết rằng họ nên ở lại.

Veronica had come up to him with her usual cheery smile.

Veronica đã đến với ông với nụ cười vui vẻ thường thấy của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay