aat

[Mỹ]/ˌeɪ ˌeɪ ˈtiː/
[Anh]/ˌeɪ ˌeɪ ˈtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. alpha-1 antitrypsin; một protein trong máu bảo vệ phổi khỏi tổn thương
Các dạng của từ
số nhiềuaats

Câu ví dụ

the aat conference attracts accounting professionals from around the world.

Hội nghị AAT thu hút các chuyên gia kế toán từ khắp nơi trên thế giới.

she earned her aat certification through dedicated study and practical exams.

Cô ấy đã đạt được chứng chỉ AAT thông qua việc học tập chăm chỉ và các kỳ thi thực hành.

many companies recognize aat qualifications as equivalent to university degrees.

Nhiều công ty công nhận chứng chỉ AAT tương đương với bằng đại học.

the aat curriculum covers bookkeeping, payroll administration, and financial statements.

Chương trình AAT bao gồm các nội dung như kế toán, quản lý lương và các báo cáo tài chính.

after completing aat training, he secured a position as a junior accountant.

Sau khi hoàn thành khóa đào tạo AAT, anh ấy đã được tuyển dụng vào vị trí kế toán viên junior.

aat membership provides access to valuable professional resources and networking events.

Thành viên AAT được tiếp cận các nguồn tài nguyên chuyên nghiệp quý giá và các sự kiện kết nối.

the aat diploma is highly respected within the financial services industry.

Bằng cấp AAT được đánh giá cao trong ngành dịch vụ tài chính.

employers often sponsor their staff to pursue aat qualifications.

Nhà tuyển dụng thường tài trợ cho nhân viên của họ theo đuổi các chứng chỉ AAT.

aat offers flexible online courses for working professionals seeking advancement.

AAT cung cấp các khóa học trực tuyến linh hoạt dành cho các chuyên gia đang làm việc muốn thăng tiến.

students can apply for aat scholarships to fund their accounting education.

Sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng AAT để tài trợ cho việc học kế toán của họ.

the aat professional body sets standards for ethical accounting practice.

Tổ chức chuyên nghiệp AAT thiết lập các tiêu chuẩn cho thực hành kế toán đạo đức.

her aat background helped her analyze complex financial data effectively.

Bối cảnh AAT của cô ấy đã giúp cô ấy phân tích dữ liệu tài chính phức tạp một cách hiệu quả.

aat graduates demonstrate strong analytical skills and attention to detail.

Các cựu sinh viên AAT thể hiện kỹ năng phân tích mạnh mẽ và sự chú ý đến chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay