abacos

[Mỹ]/ˈæbəkəʊz/
[Anh]/ˈæbəkoʊz/

Dịch

n. Số nhiều của abaco.
abbr. Các đảo Great và Little Abaco.

Cụm từ & Cách kết hợp

abacos islands

Vietnamese_translation

los abacos

Vietnamese_translation

abacos system

Vietnamese_translation

abacos architecture

Vietnamese_translation

northern abacos

Vietnamese_translation

southern abacos

Vietnamese_translation

abacos group

Vietnamese_translation

abacos platform

Vietnamese_translation

abacos reef

Vietnamese_translation

abacos structure

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

children learn basic mathematics by using colorful abacuses in their early education classes.

Trẻ em học toán cơ bản bằng cách sử dụng những chiếc bàn tính màu sắc trong các lớp học giáo dục sớm của chúng.

the museum displays ancient abacuses from various civilizations around the world.

Bảo tàng trưng bày những chiếc bàn tính cổ đại từ nhiều nền văn minh khác nhau trên khắp thế giới.

teachers demonstrate how abacuses can help students understand numerical concepts better.

Giáo viên minh họa cách bàn tính có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm số học.

some schools still incorporate traditional abacuses into their mathematics curriculum.

Một số trường học vẫn tiếp tục đưa bàn tính truyền thống vào chương trình toán học của họ.

the wooden abacuses were carefully crafted by skilled artisans using premium materials.

những chiếc bàn tính bằng gỗ được chế tác cẩn thận bởi các nghệ nhân lành nghề sử dụng vật liệu cao cấp.

students practice mental calculation techniques by mastering the use of abacuses.

Học sinh luyện tập các kỹ thuật tính nhẩm bằng cách thành thạo việc sử dụng bàn tính.

educational researchers study the effectiveness of abacuses in developing cognitive skills.

Những nhà nghiên cứu giáo dục nghiên cứu hiệu quả của bàn tính trong việc phát triển các kỹ năng nhận thức.

the classroom shelves are filled with different types of abacuses for various learning levels.

Các kệ trong lớp học được đầy ắp với nhiều loại bàn tính khác nhau dành cho các cấp độ học tập khác nhau.

ancient traders relied on abacuses to perform complex commercial calculations efficiently.

Người buôn bán cổ đại dựa vào bàn tính để thực hiện các phép tính thương mại phức tạp một cách hiệu quả.

modern educational approaches recognize the continued relevance of abacuses in teaching mathematics.

Các phương pháp giáo dục hiện đại công nhận sự liên tục hữu ích của bàn tính trong việc dạy toán học.

young children develop number sense through interactive games played with abacuses.

Trẻ nhỏ phát triển cảm giác số thông qua các trò chơi tương tác được chơi với bàn tính.

the mathematics training center provides intensive courses on using abacuses for calculation.

Tâm đào tạo toán học cung cấp các khóa học chuyên sâu về việc sử dụng bàn tính để tính toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay