| số nhiều | abattiss |
the abattis helped to slow down the enemy advance.
các abattis đã giúp làm chậm bước tiến của kẻ thù.
firefighters used an abattis to create a firebreak.
những người lính cứu hỏa đã sử dụng một abattis để tạo ra một khoảng trống ngăn cháy.
the abattis was strategically placed to protect the village.
abattis được đặt một cách chiến lược để bảo vệ ngôi làng.
a dense abattis of trees slowed the spread of the wildfire.
một hàng rào abattis dày đặc bằng cây cối đã làm chậm sự lan rộng của cháy rừng.
the military engineers constructed an abattis to defend their position.
các kỹ sư quân sự đã xây dựng một abattis để bảo vệ vị trí của họ.
they used logs and brush to form an effective abattis.
họ sử dụng gỗ và cây bụi để tạo thành một abattis hiệu quả.
the abattis proved crucial in halting the enemy's advance.
abattis đã chứng tỏ là rất quan trọng trong việc ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.
an abattis of felled trees created a natural barrier.
một hàng rào abattis bằng gỗ bị đốn hạ đã tạo ra một rào chắn tự nhiên.
the firefighters cleared a path through the abattis to reach the blaze.
những người lính cứu hỏa đã dọn đường qua abattis để tiếp cận đám cháy.
a well-constructed abattis can significantly reduce fire damage.
một abattis được xây dựng tốt có thể giảm đáng kể thiệt hại do cháy gây ra.
the abattis helped to slow down the enemy advance.
các abattis đã giúp làm chậm bước tiến của kẻ thù.
firefighters used an abattis to create a firebreak.
những người lính cứu hỏa đã sử dụng một abattis để tạo ra một khoảng trống ngăn cháy.
the abattis was strategically placed to protect the village.
abattis được đặt một cách chiến lược để bảo vệ ngôi làng.
a dense abattis of trees slowed the spread of the wildfire.
một hàng rào abattis dày đặc bằng cây cối đã làm chậm sự lan rộng của cháy rừng.
the military engineers constructed an abattis to defend their position.
các kỹ sư quân sự đã xây dựng một abattis để bảo vệ vị trí của họ.
they used logs and brush to form an effective abattis.
họ sử dụng gỗ và cây bụi để tạo thành một abattis hiệu quả.
the abattis proved crucial in halting the enemy's advance.
abattis đã chứng tỏ là rất quan trọng trong việc ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.
an abattis of felled trees created a natural barrier.
một hàng rào abattis bằng gỗ bị đốn hạ đã tạo ra một rào chắn tự nhiên.
the firefighters cleared a path through the abattis to reach the blaze.
những người lính cứu hỏa đã dọn đường qua abattis để tiếp cận đám cháy.
a well-constructed abattis can significantly reduce fire damage.
một abattis được xây dựng tốt có thể giảm đáng kể thiệt hại do cháy gây ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay