abbe

[Mỹ]/ˈæb/
[Anh]/ˈæb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sư thầy nam của một tu viện, linh mục; Sư thầy nam của một tu viện, thầy tu, linh mục
Word Forms
số nhiềuabbes

Câu ví dụ

abbe is a common french surname.

Abbe là một họ phổ biến của người Pháp.

he went to see abbe at the monastery.

Anh ấy đã đến gặp Abbe tại tu viện.

abbe is a skilled musician.

Abbe là một nhạc sĩ tài năng.

the abbe gave a moving sermon.

Abbe đã đọc một bài giảng cảm động.

abbe's paintings are very popular.

Những bức tranh của Abbe rất phổ biến.

she is learning to play the piano from abbe.

Cô ấy đang học chơi piano từ Abbe.

abbe is known for his kindness.

Abbe nổi tiếng với sự tốt bụng của mình.

the abbe welcomed everyone with open arms.

Abbe chào đón mọi người bằng vòng tay rộng mở.

abbe is a respected figure in the community.

Abbe là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.

abbe's advice was always helpful.

Lời khuyên của Abbe luôn hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay