the abdominousnesses
Vietnamese_translation
abdominousness revealed
Vietnamese_translation
such abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness noted
Vietnamese_translation
beyond abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness personified
Vietnamese_translation
abdominousnesses observed
Vietnamese_translation
noted abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness increases
Vietnamese_translation
chronic abdominousness
Vietnamese_translation
the doctor noted the patient's abdominousnesses during the physical examination.
Bác sĩ đã ghi nhận tình trạng béo bụng của bệnh nhân trong quá trình khám thể chất.
research links various abdominousnesses to increased cardiovascular risk factors.
Nghiên cứu liên kết các dạng béo bụng khác nhau với các yếu tố nguy cơ tim mạch tăng cao.
dietary changes helped reduce his specific abdominousnesses over time.
Việc thay đổi chế độ ăn đã giúp giảm dần các dạng béo bụng cụ thể của anh ấy theo thời gian.
the study classified different abdominousnesses based on waist-to-hip ratios.
Nghiên cứu phân loại các dạng béo bụng khác nhau dựa trên tỷ lệ vòng eo và vòng hông.
genetic factors often influence the development of familial abdominousnesses.
Các yếu tố di truyền thường ảnh hưởng đến sự phát triển của các dạng béo bụng trong gia đình.
physicians warn that untreated abdominousnesses may lead to metabolic syndrome.
Các bác sĩ cảnh báo rằng các dạng béo bụng không được điều trị có thể dẫn đến hội chứng chuyển hóa.
measuring these abdominousnesses requires precise caliper tools.
Đo lường các dạng béo bụng này cần dùng các dụng cụ đo chuyên dụng.
sedentary lifestyles contribute significantly to rising abdominousnesses globally.
Các lối sống ít vận động đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng các dạng béo bụng trên toàn cầu.
hormonal imbalances can trigger distinct abdominousnesses in older adults.
Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra các dạng béo bụng đặc trưng ở người cao tuổi.
the program targets abdominal obesity by addressing individual abdominousnesses.
Chương trình nhắm đến béo bụng bằng cách giải quyết các dạng béo bụng cá nhân.
researchers compared regional abdominousnesses across diverse demographic groups.
Nghiên cứu so sánh các dạng béo bụng khu vực giữa các nhóm dân số đa dạng.
the abdominousnesses
Vietnamese_translation
abdominousness revealed
Vietnamese_translation
such abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness noted
Vietnamese_translation
beyond abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness personified
Vietnamese_translation
abdominousnesses observed
Vietnamese_translation
noted abdominousness
Vietnamese_translation
abdominousness increases
Vietnamese_translation
chronic abdominousness
Vietnamese_translation
the doctor noted the patient's abdominousnesses during the physical examination.
Bác sĩ đã ghi nhận tình trạng béo bụng của bệnh nhân trong quá trình khám thể chất.
research links various abdominousnesses to increased cardiovascular risk factors.
Nghiên cứu liên kết các dạng béo bụng khác nhau với các yếu tố nguy cơ tim mạch tăng cao.
dietary changes helped reduce his specific abdominousnesses over time.
Việc thay đổi chế độ ăn đã giúp giảm dần các dạng béo bụng cụ thể của anh ấy theo thời gian.
the study classified different abdominousnesses based on waist-to-hip ratios.
Nghiên cứu phân loại các dạng béo bụng khác nhau dựa trên tỷ lệ vòng eo và vòng hông.
genetic factors often influence the development of familial abdominousnesses.
Các yếu tố di truyền thường ảnh hưởng đến sự phát triển của các dạng béo bụng trong gia đình.
physicians warn that untreated abdominousnesses may lead to metabolic syndrome.
Các bác sĩ cảnh báo rằng các dạng béo bụng không được điều trị có thể dẫn đến hội chứng chuyển hóa.
measuring these abdominousnesses requires precise caliper tools.
Đo lường các dạng béo bụng này cần dùng các dụng cụ đo chuyên dụng.
sedentary lifestyles contribute significantly to rising abdominousnesses globally.
Các lối sống ít vận động đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng các dạng béo bụng trên toàn cầu.
hormonal imbalances can trigger distinct abdominousnesses in older adults.
Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra các dạng béo bụng đặc trưng ở người cao tuổi.
the program targets abdominal obesity by addressing individual abdominousnesses.
Chương trình nhắm đến béo bụng bằng cách giải quyết các dạng béo bụng cá nhân.
researchers compared regional abdominousnesses across diverse demographic groups.
Nghiên cứu so sánh các dạng béo bụng khu vực giữa các nhóm dân số đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay