paunchiness

[Mỹ]/ˈpɔːntʃɪnəs/
[Anh]/ˈpɔntʃɪnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có bụng to hoặc lồ lỉnh.
Các dạng của từ
số nhiềupaunchinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive paunchiness

Vietnamese_translation

mid-life paunchiness

Vietnamese_translation

paunchiness problem

Vietnamese_translation

prevent paunchiness

Vietnamese_translation

paunchiness increase

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay