| số nhiều | abducents |
abducent muscles
cơ abducent
abducent nerve
dây thần kinh abducent
abducent pathway
đường dẫn abducent
abducent response
phản ứng abducent
abducent action
hành động abducent
abducent eye movement
chuyển động mắt abducent
abducent paresis
yếu cơ abducent
abducent palsy
bệnh liệt dây thần kinh abducent
abducent nerve damage
tổn thương dây thần kinh abducent
the abducent nerve controls eye movement.
dây thần kinh abducent điều khiển chuyển động mắt.
damage to the abducent nerve can cause double vision.
tổn thương dây thần kinh abducent có thể gây ra nhìn đôi.
the surgeon carefully stimulated the abducent nerve during the procedure.
bác sĩ phẫu thuật đã kích thích cẩn thận dây thần kinh abducent trong quá trình phẫu thuật.
understanding the function of the abducent nerve is crucial for ophthalmologists.
hiểu rõ chức năng của dây thần kinh abducent rất quan trọng đối với bác sĩ nhãn khoa.
the abducent nerve originates in the brainstem.
dây thần kinh abducent bắt nguồn từ thân não.
nerve impulses travel along the abducent nerve to control eye movement.
các xung động thần kinh đi dọc theo dây thần kinh abducent để điều khiển chuyển động mắt.
the abducent nerve is one of the cranial nerves.
dây thần kinh abducent là một trong các dây thần kinh sọ não.
testing the abducent nerve can help diagnose certain neurological conditions.
kiểm tra dây thần kinh abducent có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng thần kinh.
the abducent nerve plays a vital role in our ability to focus our vision.
dây thần kinh abducent đóng vai trò quan trọng trong khả năng tập trung thị lực của chúng ta.
a lesion on the abducent nerve can result in lateral rectus muscle paralysis.
một tổn thương trên dây thần kinh abducent có thể dẫn đến liệt cơ thẳng ngoài.
abducent muscles
cơ abducent
abducent nerve
dây thần kinh abducent
abducent pathway
đường dẫn abducent
abducent response
phản ứng abducent
abducent action
hành động abducent
abducent eye movement
chuyển động mắt abducent
abducent paresis
yếu cơ abducent
abducent palsy
bệnh liệt dây thần kinh abducent
abducent nerve damage
tổn thương dây thần kinh abducent
the abducent nerve controls eye movement.
dây thần kinh abducent điều khiển chuyển động mắt.
damage to the abducent nerve can cause double vision.
tổn thương dây thần kinh abducent có thể gây ra nhìn đôi.
the surgeon carefully stimulated the abducent nerve during the procedure.
bác sĩ phẫu thuật đã kích thích cẩn thận dây thần kinh abducent trong quá trình phẫu thuật.
understanding the function of the abducent nerve is crucial for ophthalmologists.
hiểu rõ chức năng của dây thần kinh abducent rất quan trọng đối với bác sĩ nhãn khoa.
the abducent nerve originates in the brainstem.
dây thần kinh abducent bắt nguồn từ thân não.
nerve impulses travel along the abducent nerve to control eye movement.
các xung động thần kinh đi dọc theo dây thần kinh abducent để điều khiển chuyển động mắt.
the abducent nerve is one of the cranial nerves.
dây thần kinh abducent là một trong các dây thần kinh sọ não.
testing the abducent nerve can help diagnose certain neurological conditions.
kiểm tra dây thần kinh abducent có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng thần kinh.
the abducent nerve plays a vital role in our ability to focus our vision.
dây thần kinh abducent đóng vai trò quan trọng trong khả năng tập trung thị lực của chúng ta.
a lesion on the abducent nerve can result in lateral rectus muscle paralysis.
một tổn thương trên dây thần kinh abducent có thể dẫn đến liệt cơ thẳng ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay