abduction for ransom
giải cứu đòi tiền chuộc
child abduction
bắt cóc trẻ em
they organized the abduction of Mr Cordes on his way to the airport.
Họ đã tổ chức vụ bắt cóc ông Cordes trên đường đến sân bay.
The abduction mapping method was introduced to deduce the transformation relation between the non-unbendable surface and the flat surface.
Phương pháp lập bản đồ bắt cóc đã được giới thiệu để suy luận mối quan hệ chuyển đổi giữa bề mặt không thể uốn và bề mặt phẳng.
The most likely explanation for alien abductions is sleep paralysis and hypnopompic (on awakening) hallucinations.
Giải thích có khả năng nhất cho việc bắt cóc người ngoài hành tinh là chứng liệt giường và ảo giác hypnopompic (khi thức dậy).
A nineteenth-century adventure yarn , loosely derived from a poem by Lord Byron , Le Corsaire tells of harems , abductions , pirates , pashas , slave girls , treachery , true love and a shipwreck.
Một câu chuyện phiêu lưu thế kỷ 19, lấy cảm hứng lỏng lẻo từ một bài thơ của Lord Byron, Le Corsaire kể về những hậu cung, vụ bắt cóc, những tên cướp biển, những pasha, những cô gái nô lệ, sự phản bội, tình yêu đích thực và một vụ đắm tàu.
Ghosts push aside alien abductions, werewolf infections and nightclubbing vampires to become the sole element of the occult in The Sims 3.
Những bóng ma đẩy lùi những vụ bắt cóc người ngoài hành tinh, nhiễm trùng người sói và những con ma cà rồng đi câu lạc bộ để trở thành yếu tố duy nhất của sự huyền bí trong The Sims 3.
The abduction of the child was a terrifying experience for the family.
Vụ bắt cóc trẻ em là một trải nghiệm kinh hoàng đối với gia đình.
The police are investigating the case of the abduction.
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc.
The abduction took place in broad daylight.
Vụ bắt cóc xảy ra vào ban ngày.
She narrowly escaped an abduction attempt.
Cô ấy may mắn thoát khỏi một nỗ lực bắt cóc.
The movie is about the abduction of a famous actress.
Bộ phim kể về vụ bắt cóc một nữ diễn viên nổi tiếng.
The abduction was carried out by a group of criminals.
Vụ bắt cóc do một nhóm tội phạm thực hiện.
The police are searching for the suspects involved in the abduction.
Cảnh sát đang tìm kiếm những đối tượng tình nghi liên quan đến vụ bắt cóc.
The family received a ransom demand after the abduction.
Gia đình nhận được yêu cầu đòi tiền chuộc sau vụ bắt cóc.
The abduction case made headlines in the local news.
Vụ án bắt cóc là tin tức nổi bật trên báo địa phương.
The authorities are taking measures to prevent future abductions.
Các cơ quan chức năng đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các vụ bắt cóc trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay