abelmosk

[Mỹ]/ˈeɪbəlˌmɒsk/
[Anh]/ˈeɪbəlˌmɑːsk/

Dịch

n. Một loại cây ra hoa có quả ăn được.
Word Forms
số nhiềuabelmosks

Cụm từ & Cách kết hợp

abelmosk flower fragrance

mùi thơm hoa bụt hoa

Câu ví dụ

the abelmosk plant is known for its fragrant flowers.

cây bụt đẩu được biết đến với những bông hoa thơm ngát.

abelmosk seeds are used in some traditional medicines.

hạt bụt đẩu được sử dụng trong một số loại thuốc truyền thống.

the abelmosk's vibrant red color is striking.

màu đỏ rực rỡ của cây bụt đẩu rất ấn tượng.

abelmosk oil can be extracted from the flower petals.

dầu bụt đẩu có thể chiết xuất từ cánh hoa.

the abelmosk plant thrives in warm, sunny climates.

cây bụt đẩu phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp, nhiều nắng.

abelmosk is a popular ingredient in some middle eastern dishes.

bụt đẩu là một thành phần phổ biến trong một số món ăn Trung Đông.

the scent of abelmosk can be both sweet and spicy.

mùi hương của bụt đẩu có thể vừa ngọt vừa cay.

abelmosk is often used in perfumes and cosmetics.

bụt đẩu thường được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩm.

the abelmosk plant has a long history of medicinal use.

cây bụt đẩu có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng y học.

abelmosk is a beautiful and versatile plant with many uses.

bụt đẩu là một loại cây đẹp và đa năng với nhiều công dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay