label examples
ví dụ về nhãn
data labels
nhãn dữ liệu
product labels
nhãn sản phẩm
clothing labels
nhãn quần áo
price labels
nhãn giá
shipping labels
nhãn vận chuyển
warning labels
nhãn cảnh báo
barcode labels
nhãn mã vạch
label examples
ví dụ về nhãn
data labels
nhãn dữ liệu
product labels
nhãn sản phẩm
clothing labels
nhãn quần áo
price labels
nhãn giá
shipping labels
nhãn vận chuyển
warning labels
nhãn cảnh báo
barcode labels
nhãn mã vạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay