abettals of wrongdoing
sự tiếp tay vào hành động sai trái
complicity and abettals
sự đồng lõa và tiếp tay
evidence of abettals
bằng chứng về sự tiếp tay
abettals of wrongdoing
sự tiếp tay vào hành động sai trái
complicity and abettals
sự đồng lõa và tiếp tay
evidence of abettals
bằng chứng về sự tiếp tay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay