abiogenesis

[Mỹ]/ˌæb.aɪ.ˈoʊ.dʒɛn.əsɪs/
[Anh]/ˌæb.i.oʊ.ˈdʒɛn.ə.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình mà sự sống xuất hiện từ vật chất không sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

abiogenesis theory

thuyết sinh vật học ban đầu

study of abiogenesis

nghiên cứu về sinh vật học ban đầu

mechanisms of abiogenesis

cơ chế của sinh vật học ban đầu

abiogenesis and evolution

sinh vật học ban đầu và tiến hóa

abiogenesis hypothesis

giả thuyết về sinh vật học ban đầu

debate about abiogenesis

tranh luận về sinh vật học ban đầu

evidence for abiogenesis

bằng chứng về sinh vật học ban đầu

simulating abiogenesis

mô phỏng sinh vật học ban đầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay