abiological

[Mỹ]/ˌæbaɪəˈlɒdʒɪkl/
[Anh]/ˌæb.aɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc không được sản xuất bởi các sinh vật sống; phi sinh học.; Thiếu các đặc điểm hoặc quá trình sinh học; không sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

abiological processes

quá trình phi sinh học

abiological factors

yếu tố phi sinh học

abiological origin

nguồn gốc phi sinh học

abiological materials

vật liệu phi sinh học

abiological control

kiểm soát phi sinh học

abiological evolution

sự tiến hóa phi sinh học

abiological entity

thực thể phi sinh học

abiological warfare

chiến tranh phi sinh học

abiological phenomenon

hiện tượng phi sinh học

abiological systems

hệ thống phi sinh học

Câu ví dụ

the study focused on abiological factors influencing plant growth.

nghiên cứu tập trung vào các yếu tố vô sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.

some scientists believe that intelligence could be an abiological phenomenon.

một số nhà khoa học tin rằng trí thông minh có thể là một hiện tượng vô sinh.

the concept of abiological life is a fascinating area of exploration.

khái niệm về sự sống vô sinh là một lĩnh vực khám phá đầy thú vị.

abiological processes often involve complex chemical reactions.

các quá trình vô sinh thường liên quan đến các phản ứng hóa học phức tạp.

understanding abiological systems can help us develop new technologies.

hiểu các hệ thống vô sinh có thể giúp chúng ta phát triển các công nghệ mới.

abiological engineering aims to create artificial systems that mimic natural processes.

kỹ thuật vô sinh nhằm tạo ra các hệ thống nhân tạo mô phỏng các quá trình tự nhiên.

the abiological origin of the universe is a topic debated by cosmologists.

nguồn gốc vô sinh của vũ trụ là một chủ đề được các nhà vũ trụ học tranh luận.

abiological evolution differs from biological evolution in its mechanisms and outcomes.

sự tiến hóa vô sinh khác với sự tiến hóa sinh học về cơ chế và kết quả của nó.

researchers are investigating the potential applications of abiological materials in medicine.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các ứng dụng tiềm năng của vật liệu vô sinh trong y học.

abiological processes play a crucial role in shaping our environment.

các quá trình vô sinh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay