abjurers

[US]/əbˈdʒʊərəz/
[UK]/əbˈdʒʊrəz/

Translation

n. một người chính thức từ bỏ hoặc từ chối một niềm tin, lý do hoặc tuyên bố

Phrases & Collocations

the abjurers

những người từ bỏ

among the abjurers

trong số những người từ bỏ

all abjurers

tất cả những người từ bỏ

these abjurers

nững người từ bỏ này

many abjurers

nhiều người từ bỏ

some abjurers

một số người từ bỏ

abjurers of faith

những người từ bỏ niềm tin

abjurers of religion

những người từ bỏ tôn giáo

the abjurers gathered

những người từ bỏ đã tụ tập

called abjurers

được gọi là những người từ bỏ

Example Sentences

the abjurers publicly renounced their former faith under pressure from authorities.

những người từ bỏ tôn giáo công khai từ bỏ niềm tin cũ của họ dưới áp lực từ chính quyền.

former abjurers often faced social ostracism in their communities.

những người từ bỏ tôn giáo trước đây thường phải đối mặt với sự xa lánh xã hội trong cộng đồng của họ.

historical records show that many abjurers later returned to their original beliefs.

các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng nhiều người từ bỏ tôn giáo sau này đã quay trở lại niềm tin ban đầu của họ.

the abjurers were forced to burn their sacred texts in the town square.

những người từ bỏ tôn giáo bị buộc phải đốt các văn bản thiêng liêng của họ tại quảng trường thị trấn.

some abjurers became informants for the regime against their former co-religionists.

một số người từ bỏ tôn giáo đã trở thành người cung cấp thông tin cho chế độ chống lại những người cùng tôn giáo trước đây của họ.

the church offered forgiveness to those abjurers who wished to reconvert.

giáo hội đã đưa ra sự tha thứ cho những người từ bỏ tôn giáo muốn quay lại theo đạo.

abjurers of the old regime struggled to rebuild their lives after the revolution.

những người từ bỏ tôn giáo của chế độ cũ đã phải vật lộn để xây dựng lại cuộc sống của họ sau cách mạng.

the museum now honors the memory of the abjurers who were executed.

viện bảo tàng hiện đang tôn vinh ký ức của những người từ bỏ tôn giáo đã bị hành hình.

many abjurers kept their original beliefs secret even after publicly renouncing them.

nhiều người từ bỏ tôn giáo vẫn giữ kín niềm tin ban đầu của họ ngay cả sau khi công khai từ bỏ chúng.

the abjurers' children often grew up confused about their family's true beliefs.

những đứa con của người từ bỏ tôn giáo thường lớn lên trong sự bối rối về niềm tin thực sự của gia đình họ.

scholars are studying the psychological impact on abjurers who were forced to recant.

các học giả đang nghiên cứu tác động tâm lý lên những người từ bỏ tôn giáo bị buộc phải từ chối niềm tin của họ.

the abjurers formed a support group to help each other cope with their trauma.

những người từ bỏ tôn giáo đã thành lập một nhóm hỗ trợ để giúp nhau đối phó với chấn thương của họ.

documentation of abjurers helps historians understand religious persecution in that era.

việc lưu trữ thông tin về những người từ bỏ tôn giáo giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về sự đàn áp tôn giáo trong thời kỳ đó.

some abjurers later wrote memoirs describing their painful experiences.

một số người từ bỏ tôn giáo sau này đã viết hồi ký mô tả những trải nghiệm đau đớn của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now