abjuring

[Mỹ]/əbˈdʒʊərɪŋ/
[Anh]/əbˈdʒʊrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trang trọng từ bỏ hoặc bác bỏ một cái gì đó, thường là dưới lời thề; để thề không làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

abjuring violence

từ bỏ bạo lực

abjuring personal gain

từ bỏ lợi ích cá nhân

abjuring worldly possessions

từ bỏ những sở hữu vật chất

abjuring all claims

từ bỏ mọi quyền lợi

abjuring past mistakes

từ bỏ những sai lầm trong quá khứ

abjuring traditional beliefs

từ bỏ những niềm tin truyền thống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay