abjuring violence
từ bỏ bạo lực
abjuring personal gain
từ bỏ lợi ích cá nhân
abjuring worldly possessions
từ bỏ những sở hữu vật chất
abjuring all claims
từ bỏ mọi quyền lợi
abjuring past mistakes
từ bỏ những sai lầm trong quá khứ
abjuring traditional beliefs
từ bỏ những niềm tin truyền thống
abjuring violence
từ bỏ bạo lực
abjuring personal gain
từ bỏ lợi ích cá nhân
abjuring worldly possessions
từ bỏ những sở hữu vật chất
abjuring all claims
từ bỏ mọi quyền lợi
abjuring past mistakes
từ bỏ những sai lầm trong quá khứ
abjuring traditional beliefs
từ bỏ những niềm tin truyền thống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay