abkhazian

[Mỹ]/æbˈkɑːziən/
[Anh]/ab-KAH-zee-ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người bản địa hoặc cư dân của Abkhazia
adj. liên quan đến Abkhazia hoặc người dân hoặc ngôn ngữ của nó
Các dạng của từ
số nhiềuabkhazians

Câu ví dụ

the abkhazian language is part of the caucasus language family.

ngôn ngữ Abkhazian là một phần của họ ngôn ngữ Caucasus.

the abkhazian people have a rich cultural heritage.

nhân dân Abkhazian có một di sản văn hóa phong phú.

learning abkhazian can be a challenging but rewarding experience.

học ngôn ngữ Abkhazian có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

the abkhazian cuisine features many traditional dishes.

ẩm thực Abkhazian có nhiều món ăn truyền thống.

the abkhazian alphabet is unique and distinct.

bảng chữ cái Abkhazian độc đáo và khác biệt.

there are many opportunities to learn about abkhazian culture.

có rất nhiều cơ hội để tìm hiểu về văn hóa Abkhazian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay