| số nhiều | ablactations |
ablactation process
quá trình cai sữa
successful ablactation
cai sữa thành công
ablactation period
thời kỳ cai sữa
early ablactation
cai sữa sớm
ablactation challenges
những thách thức trong quá trình cai sữa
weaning and ablactation
cai sữa và cai sữa
the process of weaning is called ablactation.
quá trình cai sữa được gọi là cai sữa.
ablactation can be a gradual or abrupt process.
cai sữa có thể là một quá trình dần dần hoặc đột ngột.
the age at which ablactation occurs varies widely among species.
độ tuổi mà cai sữa xảy ra khác nhau rất nhiều giữa các loài.
successful ablactation requires careful monitoring and support.
cai sữa thành công đòi hỏi theo dõi và hỗ trợ cẩn thận.
ablactation can be stressful for both the infant and the mother.
cai sữa có thể gây căng thẳng cho cả trẻ sơ sinh và mẹ.
early ablactation may lead to nutritional deficiencies in infants.
cai sữa sớm có thể dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh.
ablactation is a natural process that marks the transition to independence for young animals.
cai sữa là một quá trình tự nhiên đánh dấu sự chuyển đổi sang độc lập đối với động vật trẻ.
the weaning period, also known as ablactation, can be challenging for both mother and child.
giai đoạn cai sữa, còn được gọi là cai sữa, có thể là một thách thức đối với cả mẹ và con.
veterinarians often advise on the best practices for ablactation in different animal species.
các bác sĩ thú y thường tư vấn về các phương pháp tốt nhất để cai sữa ở các loài động vật khác nhau.
ablactation is a complex physiological process that involves hormonal changes and behavioral adaptations.
cai sữa là một quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố và thích ứng hành vi.
ablactation process
quá trình cai sữa
successful ablactation
cai sữa thành công
ablactation period
thời kỳ cai sữa
early ablactation
cai sữa sớm
ablactation challenges
những thách thức trong quá trình cai sữa
weaning and ablactation
cai sữa và cai sữa
the process of weaning is called ablactation.
quá trình cai sữa được gọi là cai sữa.
ablactation can be a gradual or abrupt process.
cai sữa có thể là một quá trình dần dần hoặc đột ngột.
the age at which ablactation occurs varies widely among species.
độ tuổi mà cai sữa xảy ra khác nhau rất nhiều giữa các loài.
successful ablactation requires careful monitoring and support.
cai sữa thành công đòi hỏi theo dõi và hỗ trợ cẩn thận.
ablactation can be stressful for both the infant and the mother.
cai sữa có thể gây căng thẳng cho cả trẻ sơ sinh và mẹ.
early ablactation may lead to nutritional deficiencies in infants.
cai sữa sớm có thể dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh.
ablactation is a natural process that marks the transition to independence for young animals.
cai sữa là một quá trình tự nhiên đánh dấu sự chuyển đổi sang độc lập đối với động vật trẻ.
the weaning period, also known as ablactation, can be challenging for both mother and child.
giai đoạn cai sữa, còn được gọi là cai sữa, có thể là một thách thức đối với cả mẹ và con.
veterinarians often advise on the best practices for ablactation in different animal species.
các bác sĩ thú y thường tư vấn về các phương pháp tốt nhất để cai sữa ở các loài động vật khác nhau.
ablactation is a complex physiological process that involves hormonal changes and behavioral adaptations.
cai sữa là một quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố và thích ứng hành vi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay