ablate tissue
khử mô
ablate the tumor
khử khối u
ablate unwanted material
khử vật liệu không mong muốn
ablate by laser
khử bằng laser
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay