ablepharia

[Mỹ]/ˌæb.lɪˈfɛə.ri.ə/
[Anh]/ˌæb.lɪˈfɛr.i.ə/

Dịch

n. sự vắng mặt bẩm sinh của mí mắt
Các dạng của từ
số nhiềuablepharias

Cụm từ & Cách kết hợp

ablepharia condition

trạng thái không có mí mắt

ablepharias are rare

ablepharia rất hiếm gặp

ablepharian patients

bệnh nhân mắc ablepharia

suffering from ablepharia

chịu đựng bệnh ablepharia

diagnosed with ablepharia

được chẩn đoán mắc ablepharia

ablepharia affects

ablepharia ảnh hưởng đến

ablepharia causes

ablepharia gây ra

born with ablepharia

sinh ra với bệnh ablepharia

ablepharia treatment

phương pháp điều trị ablepharia

Câu ví dụ

the child was born with congenital ablepharia and required immediate medical attention.

Trẻ được sinh ra với tình trạng ablepharia bẩm sinh và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

ablepharia is a rare congenital condition that affects the development of the eyelids.

Ablepharia là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển của mí mắt.

patients with ablepharia often experience severe dry eye and sensitivity to light.

Các bệnh nhân mắc ablepharia thường trải qua tình trạng khô mắt nghiêm trọng và nhạy cảm với ánh sáng.

surgical intervention is the primary treatment option for ablepharia.

Can thiệp phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ablepharia.

the doctor diagnosed the newborn with ablepharia during the initial examination.

Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc phải ablepharia trong lần kiểm tra ban đầu.

ablepharia can be detected through prenatal ultrasound imaging.

Ablepharia có thể được phát hiện thông qua hình ảnh siêu âm trước sinh.

children with ablepharia need specialized eye care from an early age.

Trẻ em mắc ablepharia cần chăm sóc mắt chuyên biệt từ khi còn nhỏ.

the medical team performed reconstructive surgery to correct the ablepharia.

Đội ngũ y tế đã thực hiện phẫu thuật phục hồi để sửa chữa tình trạng ablepharia.

ablepharia requires lifelong management and regular ophthalmology visits.

Ablepharia đòi hỏi quản lý suốt đời và các lần khám chuyên khoa mắt định kỳ.

research into ablepharia treatment continues to advance rapidly.

Nghiên cứu về điều trị ablepharia tiếp tục phát triển nhanh chóng.

the condition known as ablepharia affects thousands of newborns worldwide.

Tình trạng được gọi là ablepharia ảnh hưởng đến hàng nghìn trẻ sơ sinh trên toàn thế giới.

genetic factors may contribute to the development of ablepharia.

Các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của ablepharia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay